factual

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

事実の

例文

Give factual information.

多言語翻訳

中文事实的
Englishfactual
Españolfáctico
日本語事実の
한국어사실적인
Tiếng Việtthực tế
ไทยข้อเท็จจริง
Русскийфактический