cold
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ไข้หวัด
ตัวอย่าง
▶
⏹
She caught a cold.
คำแปล
▶
⏹
中文
感冒
English
cold
Español
resfriado
日本語
風邪
한국어
감기
Tiếng Việt
Cảm lạnh
ไทย
ไข้หวัด
Русский
простуда
返回首页