former

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

전자의

예문

The former president spoke.

다국어 번역

中文前者的
Englishformer
Españolanterior
日本語前者の
한국어전자의
Tiếng Việttrước đây
ไทยอดีต
Русскийпрежний