former
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
전자의
예문
▶
⏹
The former president spoke.
다국어 번역
▶
⏹
中文
前者的
English
former
Español
anterior
日本語
前者の
한국어
전자의
Tiếng Việt
trước đây
ไทย
อดีต
Русский
прежний
返回首页