firm

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

vững chắc

Ví dụ

She has a firm belief.

Bản dịch

中文坚定的
Englishfirm
Españolfirme
日本語確固たる
한국어확고한
Tiếng Việtvững chắc
ไทยมั่นคง
Русскийтвёрдый