headache

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

두통

예문

I have a bad headache.

다국어 번역

中文头痛
Englishheadache
EspañolDolor de cabeza
日本語頭痛
한국어두통
Tiếng ViệtĐau đầu
ไทยปวดหัว
Русскийголовная боль