susceptible
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
민감한
예문
▶
⏹
He is susceptible to colds.
다국어 번역
▶
⏹
中文
易受影响的
English
susceptible
Español
Susceptible
日本語
感受性のある
한국어
민감한
Tiếng Việt
Dễ bị ảnh hưởng
ไทย
ไวต่อการติดเชื้อ
Русский
восприимчивый
返回首页