impure
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
không tinh khiết
Ví dụ
▶
⏹
The sample is impure.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不纯的
English
impure
Español
impuro
日本語
不純な
한국어
불순한
Tiếng Việt
không tinh khiết
ไทย
ไม่บริสุทธิ์
Русский
нечистый
返回首页