tidy
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
gọn gàng
Ví dụ
▶
⏹
The office is tidy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
整洁的
English
tidy
Español
ordenado
日本語
整った
한국어
깔끔한
Tiếng Việt
gọn gàng
ไทย
เป็นระเบียบเรียบร้อย
Русский
опрятный
返回首页