symptom

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

症状

例文

Fever is a common symptom.

多言語翻訳

中文症状
Englishsymptom
Españolsíntoma
日本語症状
한국어증상
Tiếng ViệtTriệu chứng
ไทยอาการ
Русскийсимптом