plain

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

素朴な

例文

The design is plain.

多言語翻訳

中文朴素的
Englishplain
EspañolSencillo
日本語素朴な
한국어소박한
Tiếng Việtgiản dị
ไทยเรียบง่าย
Русскийпростой