vivid

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

鮮明な

例文

She gave a vivid description.

多言語翻訳

中文鲜明的
Englishvivid
Españolvívido
日本語鮮明な
한국어생생한
Tiếng ViệtSống động
ไทยสดใส
Русскийяркий