succinct

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

간결한

예문

Her explanation was succinct.

다국어 번역

中文简明的
Englishsuccinct
Españolconciso
日本語簡潔な
한국어간결한
Tiếng Việtngắn gọn
ไทยกระชับ
Русскийкраткий