lengthy

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

장황한

예문

The report is lengthy.

다국어 번역

中文冗长的
Englishlengthy
Españolextenso
日本語長い
한국어장황한
Tiếng Việtdài dòng
ไทยยาวเหยียด
Русскийдлинный