casual

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thường ngày

Ví dụ

He wore casual clothes.

Bản dịch

中文随意的
Englishcasual
Españolcasual
日本語カジュアル
한국어캐주얼한
Tiếng Việtthường ngày
ไทยไม่เป็นทางการ
Русскийнебрежный