financial

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

金融の

例文

Financial markets are volatile.

多言語翻訳

中文金融的
Englishfinancial
Españolfinanciero
日本語金融の
한국어금융의
Tiếng Việttài chính
ไทยการเงิน
Русскийфинансовый