dark
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
暗い
例文
▶
⏹
The outlook is dark.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
黑暗的
English
dark
Español
oscuro
日本語
暗い
한국어
어두운
Tiếng Việt
tối
ไทย
มืด
Русский
тёмный
返回首页