tough

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

힘든

예문

They faced tough times.

다국어 번역

中文艰难的
Englishtough
Españoldifícil
日本語厳しい
한국어힘든
Tiếng Việtkhó khăn
ไทยยากลำบาก
Русскийтрудный