nurse

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

y tá

Ví dụ

The nurse gave me a shot.

Bản dịch

中文护士
Englishnurse
Españolenfermera
日本語看護師
한국어간호사
Tiếng Việty tá
ไทยพยาบาล
Русскиймедсестра