unwise

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不明智的

例句

It was an unwise choice.

多语言翻译

中文不明智的
Englishunwise
Españolinsensato
日本語賢明でない
한국어현명하지 못한
Tiếng Việtkhông khôn ngoan
ไทยไม่ฉลาด
Русскийнеразумный