genuine

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

本物の

例文

She showed genuine interest.

多言語翻訳

中文真正的
Englishgenuine
Españolauténtico
日本語本物の
한국어진짜의
Tiếng Việtthật sự
ไทยแท้จริง
Русскийнастоящий