aforeknown

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đã biết trước như đã nêu

Ví dụ

The aforeknown result is expected.

Bản dịch

中文前述已知的
Englishaforeknown
Españolpreconocido
日本語前述既知の
한국어앞서 알려진
Tiếng Việtđã biết trước như đã nêu
ไทยที่รู้มาก่อนแล้ว
Русскийранее известный