aforegiven

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đã cho trước đó

Ví dụ

The aforegiven example is useful.

Bản dịch

中文前述给出的
Englishaforegiven
Españolantedicho
日本語前述の与えられた
한국어앞서 주어진
Tiếng Việtđã cho trước đó
ไทยที่กล่าวมาก่อนหน้านี้
Русскийвышеуказанный