aforestated

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

前述の述べた

例文

The aforestated fact is true.

多言語翻訳

中文前述陈述的
Englishaforestated
Españolmencionado anteriormente
日本語前述の述べた
한국어전술된
Tiếng Việtđã nêu trên
ไทยดังที่กล่าวไว้ข้างต้น
Русскийвышеуказанный