comment
noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bình luận
Ví dụ
▶
⏹
She made a comment on the article.
Bản dịch
▶
⏹
中文
评论
English
comment
Español
comentario
日本語
コメント
한국어
댓글
Tiếng Việt
bình luận
ไทย
ความคิดเห็น
Русский
комментарий
返回首页