aforequoted
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đã trích dẫn ở trên
Ví dụ
▶
⏹
The aforequoted text is accurate.
Bản dịch
▶
⏹
中文
前述引用的
English
aforequoted
Español
anteriormente citado
日本語
前述引用の
한국어
앞서 인용된
Tiếng Việt
đã trích dẫn ở trên
ไทย
ที่กล่าวถึงข้างต้น
Русский
вышеупомянутый
返回首页