aforethought
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
có chủ mưu
Ví dụ
▶
⏹
It was a forethought action.
Bản dịch
▶
⏹
中文
预谋的
English
aforethought
Español
premeditado
日本語
故意の
한국어
사전에 계획된
Tiếng Việt
có chủ mưu
ไทย
ไตร่ตรองไว้ก่อน
Русский
предумышленный
返回首页