below
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dưới đây
Ví dụ
▶
⏹
The below list is helpful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
下述的
English
below
Español
debajo
日本語
以下
한국어
아래의
Tiếng Việt
dưới đây
ไทย
ด้านล่าง
Русский
ниже
返回首页