below

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dưới đây

Ví dụ

The below list is helpful.

Bản dịch

中文下述的
Englishbelow
Españoldebajo
日本語以下
한국어아래의
Tiếng Việtdưới đây
ไทยด้านล่าง
Русскийниже