wrong

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sai

Ví dụ

That is the wrong approach.

Bản dịch

中文错误的
Englishwrong
Españolincorrecto
日本語間違い
한국어틀린
Tiếng Việtsai
ไทยผิด
Русскийнеправильный