entire

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

toàn bộ

Ví dụ

The entire system failed.

Bản dịch

中文全部的
Englishentire
Españolentero
日本語全体
한국어전체의
Tiếng Việttoàn bộ
ไทยทั้งหมด
Русскийвесь