all

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

全ての

例文

All participants agreed.

多言語翻訳

中文所有的
Englishall
Españoltodo
日本語全ての
한국어모든
Tiếng Việttất cả
ไทยทั้งหมด
Русскийвесь