return policy
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
반품 정책
예문
▶
⏹
Check the return policy.
다국어 번역
▶
⏹
中文
退货政策
English
return policy
Español
política de devolución
日本語
返品ポリシー
한국어
반품 정책
Tiếng Việt
Chính sách trả hàng
ไทย
นโยบายการคืนสินค้า
Русский
политика возврата
返回首页