return policy

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

반품 정책

예문

Check the return policy.

다국어 번역

中文退货政策
Englishreturn policy
Españolpolítica de devolución
日本語返品ポリシー
한국어반품 정책
Tiếng ViệtChính sách trả hàng
ไทยนโยบายการคืนสินค้า
Русскийполитика возврата