much

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhiều

Ví dụ

Much effort is needed.

Bản dịch

中文大量的
Englishmuch
Españolmucho
日本語多くの
한국어많은
Tiếng Việtnhiều
ไทยมาก
Русскиймного