few

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ít

Ví dụ

Few people noticed this.

Bản dịch

中文很少的
Englishfew
Españolpocos
日本語少数の
한국어거의 없는
Tiếng Việtít
ไทยน้อย
Русскийнемногие