tertiary

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

第三の

例文

Tertiary education is important.

多言語翻訳

中文第三级的
Englishtertiary
Españolterciario
日本語第三の
한국어3차의
Tiếng Việtcấp ba
ไทยระดับตติยภูมิ
Русскийтретичный