worthless

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

vô giá trị

Ví dụ

The old coin is worthless.

Bản dịch

中文无价值的
Englishworthless
Españolinútil
日本語無価値な
한국어가치 없는
Tiếng Việtvô giá trị
ไทยไร้ค่า
Русскийбесполезный