exchange

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

交換

例文

You can exchange the book.

多言語翻訳

中文交换
Englishexchange
Españolintercambio
日本語交換
한국어교환
Tiếng Việttrao đổi
ไทยแลกเปลี่ยน
Русскийобмен