unprofitable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

không có lợi nhuận

Ví dụ

The venture was unprofitable.

Bản dịch

中文无利可图的
Englishunprofitable
Españolno rentable
日本語不採算の
한국어수익성이 없는
Tiếng Việtkhông có lợi nhuận
ไทยไม่มีกำไร
Русскийнерентабельный