insecure

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bất an

Ví dụ

The lock is insecure.

Bản dịch

中文不安全的
Englishinsecure
Españolinseguro
日本語不安定な
한국어불안정한
Tiếng Việtbất an
ไทยไม่ปลอดภัย
Русскийнебезопасный