tall
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cao
Ví dụ
▶
⏹
He is tall.
Bản dịch
▶
⏹
中文
高的
English
tall
Español
alto
日本語
背が高い
한국어
키가 큰
Tiếng Việt
cao
ไทย
สูง
Русский
высокий
返回首页