thick

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

두꺼운

예문

The book is thick.

다국어 번역

中文厚的
Englishthick
Españolgrueso
日本語厚い
한국어두꺼운
Tiếng Việtdày
ไทยหนา
Русскийтолстый