hard

adjective
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

แข็ง

ตัวอย่าง

The rock is hard.

คำแปล

中文坚硬的
Englishhard
EspañolDuro
日本語硬い
한국어딱딱한
Tiếng ViệtCứng
ไทยแข็ง
Русскийтвёрдый