rough

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

粗糙的

例句

The texture is rough.

多语言翻译

中文粗糙的
Englishrough
Españoláspero
日本語粗い
한국어거친
Tiếng Việtthô ráp
ไทยหยาบ
Русскийгрубый