smooth

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mịn màng

Ví dụ

The skin is smooth.

Bản dịch

中文光滑的
Englishsmooth
EspañolLiso
日本語滑らか
한국어부드러운
Tiếng Việtmịn màng
ไทยเรียบ
Русскийгладкий