triangular
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
三角形的
例句
▶
⏹
The sign is triangular.
多语言翻译
▶
⏹
中文
三角形的
English
triangular
Español
triangular
日本語
三角形の
한국어
삼각형의
Tiếng Việt
tam giác
ไทย
สามเหลี่ยม
Русский
треугольный
返回首页