straight

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

まっすぐ

例文

Keep a straight line.

多言語翻訳

中文直的
Englishstraight
Españolrecto
日本語まっすぐ
한국어직선의
Tiếng Việtthẳng
ไทยตรง
Русскийпрямой