card

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

カード

例文

I'll pay by card.

多言語翻訳

中文卡
Englishcard
Españoltarjeta
日本語カード
한국어카드
Tiếng Việtthẻ
ไทยบัตร
Русскийкарта