diagonal

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

対角線の

例文

The path is diagonal.

多言語翻訳

中文对角线的
Englishdiagonal
Españoldiagonal
日本語対角線の
한국어대각선의
Tiếng Việtđường chéo
ไทยเส้นทแยงมุม
Русскийдиагональный