vertical

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

수직의

예문

The column is vertical.

다국어 번역

中文垂直的
Englishvertical
Españolvertical
日本語垂直な
한국어수직의
Tiếng Việtthẳng đứng
ไทยแนวตั้ง
Русскийвертикальный