unfair

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

不公平な

例文

That is an unfair rule.

多言語翻訳

中文不公平的
Englishunfair
Españolinjusto
日本語不公平な
한국어불공평한
Tiếng Việtkhông công bằng
ไทยไม่ยุติธรรม
Русскийнесправедливый