unfair
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
不公平な
例文
▶
⏹
That is an unfair rule.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
不公平的
English
unfair
Español
injusto
日本語
不公平な
한국어
불공평한
Tiếng Việt
không công bằng
ไทย
ไม่ยุติธรรม
Русский
несправедливый
返回首页