fair
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
công bằng
Ví dụ
▶
⏹
The judge was fair.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公平的
English
fair
Español
justo
日本語
公平な
한국어
공정한
Tiếng Việt
công bằng
ไทย
ยุติธรรม
Русский
справедливый
返回首页