fair

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

công bằng

Ví dụ

The judge was fair.

Bản dịch

中文公平的
Englishfair
Españoljusto
日本語公平な
한국어공정한
Tiếng Việtcông bằng
ไทยยุติธรรม
Русскийсправедливый